閥

Chữ Hán 閥 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHIỆT
Âm On:
バツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 閥

  • 財閥ざいばつTÀI PHIỆT

    tài phiệt

Chữ Hán cùng bài