雷

Chữ Hán 雷 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LÔI
Âm On:
かみなり
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 雷

  • 雷が鳴るかみなりがなるLÔI MINH

    sấm sét kêu

  • 雷が落ちるかみなりがおちるLÔI LẠC

    sét đánh, bị mắng mỏ (nghĩa bóng)

Chữ Hán cùng bài