霧

Từ vựng chứa chữ 霧

  • 霧が出るきりがでるVỤ XUẤT

    sương mù giăng

  • 霧が晴れるきりがはれるVỤ TÌNH

    sương mù tan

  • 五里霧中ごりむちゅうNGŨ LÝ VỤ TRUNG

    mờ mịt, không biết phương hướng

Chữ Hán cùng bài