霧
Chữ Hán 霧 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- VỤ
- Âm On:
- きり、ム
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 霧
- 霧が出るきりがでるVỤ XUẤT
sương mù giăng
- 霧が晴れるきりがはれるVỤ TÌNH
sương mù tan
- 五里霧中ごりむちゅうNGŨ LÝ VỤ TRUNG
mờ mịt, không biết phương hướng
sương mù giăng
sương mù tan
mờ mịt, không biết phương hướng