竹

Chữ Hán 竹 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRÚC
Âm On:
–
Âm Kun:
たけ

Từ vựng chứa chữ 竹

  • 竹たけTRÚC

    cây tre

  • 竹の子たけのこTRÚC TỬ

    măng

Chữ Hán cùng bài