蒸

Chữ Hán 蒸 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHƯNG
Âm On:
ジョウ
Âm Kun:
むす

Từ vựng chứa chữ 蒸

  • 蒸発じょうはつCHƯNG PHÁT

    bốc hơi, bay hơi

  • 水蒸気すいじょうきTHỦY CHƯNG KHÍ

    hơi nước

  • 蒸すむすCHƯNG

    hấp, chưng

  • 蒸し暑いむしあついCHƯNG THỬ

    oi bức, nóng nực

Chữ Hán cùng bài