根

Chữ Hán 根 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CĂN
Âm On:
コン
Âm Kun:
ね

Từ vựng chứa chữ 根

  • 大根だいこんĐẠI CĂN

    củ cải trắng

  • 根ねCĂN

    rễ cây

  • 屋根やねỐC CĂN

    mái nhà

Chữ Hán cùng bài