貝

Chữ Hán 貝 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BỐI
Âm On:
–
Âm Kun:
かい

Từ vựng chứa chữ 貝

  • 貝かいBỐI

    vỏ sò, động vật có vỏ

  • 貝がらかいがらBỐI

    vỏ ốc, vỏ sò

Chữ Hán cùng bài