炭
Chữ Hán 炭 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- THÁN
- Âm On:
- タン、すみ
- Âm Kun:
- すみ
Từ vựng chứa chữ 炭
- 炭水化物たんすいかぶつTHÁN THỦY HÓA VẬT
carbohydrate, chất bột đường
- 石炭せきたんTHẠCH THÁN
than đá
- 炭すみTHÁN
than củi
- 炭火焼きすみびやきTHÁN HỎA THIÊU
nướng than hoa
carbohydrate, chất bột đường
than đá
than củi
nướng than hoa