植

Chữ Hán 植 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THỰC
Âm On:
ショク
Âm Kun:
うえる

Từ vựng chứa chữ 植

  • 植物しょくぶつTHỰC VẬT

    thực vật, cây cối

  • 植木うえきTHỰC MỘC

    cây trồng (trong chậu, vườn)

  • 植えるうえるTHỰC

    trồng cây

  • 田植えたうえĐIỀN THỰC

    việc cấy lúa

Chữ Hán cùng bài