干

Chữ Hán 干 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CAN
Âm On:
カン
Âm Kun:
ほす、ひる

Từ vựng chứa chữ 干

  • 干すほすCAN

    phơi, làm khô

  • 干物ひものCAN VẬT

    đồ khô (như cá khô...)

  • 干渉かんしょうCAN THIỆP

    can thiệp

  • 干潮かんちょうCAN TRIỀU

    thủy triều rút

Chữ Hán cùng bài