偵

Chữ Hán 偵 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRINH
Âm On:
てい
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 偵

  • 探偵たんていTHÁM TRINH

    thám tử

  • 偵察ていさつTRINH SÁT

    trinh sát, dò xét

Chữ Hán cùng bài