賊

Chữ Hán 賊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TẶC
Âm On:
ぞく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 賊

  • 海賊かいぞくHẢI TẶC

    hải tặc, cướp biển

Chữ Hán cùng bài