寸
Chữ Hán 寸 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- THỐN
- Âm On:
- すん
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 寸
- ~寸~すんTHỐN
thốn (đơn vị đo lường độ dài của Nhật)
- 一寸法師いっすんぼうしNHẤT THỐN PHÁP SƯ
cậu bé hạt tiêu (nhân vật cổ tích Nhật Bản)
- 寸法すんぼうTHỐN PHÁP
kích thước, số đo
- 寸前すんぜんTHỐN TIỀN
sắp, gần kề, ngay trước khi