忍

Chữ Hán 忍 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHẪN
Âm On:
にん、しのぶ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 忍

  • 忍者にんじゃNHẪN GIẢ

    ninja (nhẫn giả)

  • 忍び込むしのびこむNHẪN

    lẻn vào, đột nhập

Chữ Hán cùng bài