獣

Chữ Hán 獣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÚ
Âm On:
けもの、じゅう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 獣

  • 獣けものTHÚ

    quái thú, thú vật

  • 獣医じゅういTHÚ Y

    bác sĩ thú y

  • 怪獣かいじゅうQUÁI THÚ

    quái thú

Chữ Hán cùng bài