姫

Chữ Hán 姫 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CƠ
Âm On:
ひめ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 姫

  • 姫ひめCƠ

    công chúa

Chữ Hán cùng bài