桃

Chữ Hán 桃 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÀO
Âm On:
トウ、もも
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 桃

  • 白桃はくとうBẠCH ĐÀO

    đào trắng

  • 桃ももĐÀO

    quả đào

Chữ Hán cùng bài