垣

Chữ Hán 垣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
VIÊN
Âm On:
かき
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 垣

  • 垣根かきねVIÊN CĂN

    hàng rào

  • 石垣いしがきTHẠCH VIÊN

    tường đá

  • 人垣ひとがきNHÂN VIÊN

    đám đông (người quây thành hàng rào)

Chữ Hán cùng bài