翼

Chữ Hán 翼 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DỰC
Âm On:
つばさ、よく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 翼

  • 翼つばさDỰC

    đôi cánh

  • 左翼さよくTẢ DỰC

    cánh trái (cánh máy bay, phe tả)

  • 右翼うよくHỮU DỰC

    cánh phải (cánh máy bay, phe hữu)

Chữ Hán cùng bài