刃

Chữ Hán 刃 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHẬN
Âm On:
ジン、は
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 刃

  • ひげ剃りの刃ひげそりのはTHẾ NHẬN

    lưỡi dao cạo râu

  • 凶刃に倒れるきょうじんにたおれるHUNG NHẬN ĐẢO

    gục ngã dưới lưỡi dao hung ác

Chữ Hán cùng bài