囚

Chữ Hán 囚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÙ
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 囚

  • 死刑囚しけいしゅうTỬ HÌNH TÙ

    tử tù

  • 囚人しゅうじんTÙ NHÂN

    tù nhân

Chữ Hán cùng bài