力
Chữ Hán 力 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- LỰC
- Âm On:
- リョク、リキ、ちから
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 力
- 学力がくりょくHỌC LỰC
học lực
- 力士りきしLỰC SĨ
võ sĩ sumo
- 理解力りかいりょくLÝ GIẢI LỰC
năng lực hiểu biết, sức tiếp thu
- 集中力しゅうちゅうりょくTẬP TRUNG LỰC
khả năng tập trung
học lực
võ sĩ sumo
năng lực hiểu biết, sức tiếp thu
khả năng tập trung