堀

Chữ Hán 堀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUẬT
Âm On:
–
Âm Kun:
ほり

Từ vựng chứa chữ 堀

  • 堀ほりQUẬT

    hào nước

Chữ Hán cùng bài