胞

Chữ Hán 胞 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÀO
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 胞

  • 同胞どうほうĐỒNG BÀO

    đồng bào

  • 細胞さいぼうTẾ BÀO

    tế bào

Chữ Hán cùng bài