距

Chữ Hán 距 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỰ
Âm On:
キョ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 距

  • 距離きょりCỰ LY

    cự ly, khoảng cách

Chữ Hán cùng bài