脂
Chữ Hán 脂 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CHI
- Âm On:
- シ、あぶら
- Âm Kun:
- あぶら
Từ vựng chứa chữ 脂
- 脂肪しぼうCHI PHƯƠNG
mỡ, chất béo
- 脂質ししつCHI CHẤT
lipid, chất béo
- 油脂ゆしDU CHI
dầu mỡ
- 脂あぶらCHI
mỡ động vật
- 脂ののった魚あぶらののったさかなCHI NGƯ
cá béo ngậy
- 脂っこい肉あぶらっこいにくCHI NHỤC
thịt mỡ, thịt béo