脂

Từ vựng chứa chữ 脂

  • 脂肪しぼうCHI PHƯƠNG

    mỡ, chất béo

  • 脂質ししつCHI CHẤT

    lipid, chất béo

  • 油脂ゆしDU CHI

    dầu mỡ

  • 脂あぶらCHI

    mỡ động vật

  • 脂ののった魚あぶらののったさかなCHI NGƯ

    cá béo ngậy

  • 脂っこい肉あぶらっこいにくCHI NHỤC

    thịt mỡ, thịt béo

Chữ Hán cùng bài