拒

Chữ Hán 拒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỰ
Âm On:
キョ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 拒

  • 拒否きょひCỰ PHỦ

    từ chối, bác bỏ

  • 拒絶きょぜつCỰ TUYỆT

    cự tuyệt, khước từ

Chữ Hán cùng bài