娯

Chữ Hán 娯 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGU
Âm On:
ゴ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 娯

  • 娯楽ごらくNGU LẠC

    giải trí

Chữ Hán cùng bài