巣

Chữ Hán 巣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SÀO
Âm On:
す
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 巣

  • 鳥の巣とりのすĐIỂU SÀO

    tổ chim

  • 空き巣あきすKHÔNG SÀO

    trộm đột nhập nhà trống

Chữ Hán cùng bài