陰

Chữ Hán 陰 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ÂM
Âm On:
かげ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 陰

  • 陰と日なたかげとひなたÂM NHẬT

    bóng râm và ánh nắng

  • 物陰ものかげVẬT ÂM

    chỗ ẩn nấp, bóng râm

Chữ Hán cùng bài