帆

Chữ Hán 帆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÀM
Âm On:
ハン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 帆

  • 帆船はんせんPHÀM THUYỀN

    thuyền buồm

Chữ Hán cùng bài