幣

Chữ Hán 幣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỆ
Âm On:
ヘイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 幣

  • 紙幣しへいCHỈ TỆ

    tiền giấy

  • 貨幣かへいHÓA TỆ

    tiền tệ

Chữ Hán cùng bài