循

Chữ Hán 循 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TUẦN
Âm On:
ジュン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 循

  • 循環じゅんかんTUẦN HOÀN

    tuần hoàn

  • 悪循環あくじゅんかんÁC TUẦN HOÀN

    vòng luẩn quẩn

Chữ Hán cùng bài