扉

Chữ Hán 扉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHI
Âm On:
–
Âm Kun:
とびら

Từ vựng chứa chữ 扉

  • 扉とびらPHI

    cánh cửa

  • 自動扉じどうとびらTỰ ĐỘNG PHI

    cửa tự động

Chữ Hán cùng bài