拐

Chữ Hán 拐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUẢI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 拐

  • 誘拐ゆうかいDỤ QUẢI

    bắt cóc

  • 誘拐事件ゆうかいじけんDỤ QUẢI SỰ KIỆN

    vụ án bắt cóc

Chữ Hán cùng bài