窃

Chữ Hán 窃 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THIẾT
Âm On:
セツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 窃

  • 窃盗せっとうTHIẾT ĐẠO

    trộm cắp

  • 窃盗犯せっとうはんTHIẾT ĐẠO PHẠM

    tội phạm trộm cắp

Chữ Hán cùng bài