偽
Chữ Hán 偽 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- NGỤY
- Âm On:
- にせ、ギ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 偽
- 偽札にせさつNGỤY TRÁT
tiền giả
- 偽者にせものNGỤY GIẢ
kẻ mạo danh
- 偽装ぎそうNGỤY TRANG
ngụy trang, làm giả
- 耐震偽装たいしんぎそうNẠI CHẤN NGỤY TRANG
làm giả dữ liệu chống động đất
- 産地偽装さんちぎそうSẢN ĐỊA NGỤY TRANG
làm giả xuất xứ
- 偽装献金ぎそうけんきんNGỤY TRANG HIẾN KIM
tiền quyên góp trá hình
- 偽造ぎぞうNGỤY TẠO
ngụy tạo, làm giả
- 偽造パスポートぎぞうパスポートNGỤY TẠO
hộ chiếu giả