称

Chữ Hán 称 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XƯNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 称

  • 称するしょうするXƯNG

    tự xưng là, gọi là

  • 名称めいしょうDANH XƯNG

    danh xưng, tên gọi

  • 孫と称する人物まごとしょうするじんぶつTÔN XƯNG NHÂN VẬT

    kẻ tự xưng là cháu trai

  • 自称じしょうTỰ XƯNG

    tự xưng

Chữ Hán cùng bài