侵
Chữ Hán 侵 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- XÂM
- Âm On:
- おかす、シン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 侵
- 領土を侵すりょうどをおかすLĨNH THỔ XÂM
xâm phạm lãnh thổ
- プライバシーを侵すプライバシーをおかすXÂM
xâm phạm quyền riêng tư
- 侵入しんにゅうXÂM NHẬP
xâm nhập, đột nhập
- 住居に侵入するじゅうきょにしんにゅうするTRÚ CƯ XÂM NHẬP
đột nhập vào nhà
- 侵略しんりゃくXÂM LƯỢC
xâm lược
- 侵略戦争しんりゃくせんそうXÂM LƯỢC CHIẾN TRANH
chiến tranh xâm lược