刺
Chữ Hán 刺 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- THÍCH
- Âm On:
- シ、さす
- Âm Kun:
- さす、ささる
Từ vựng chứa chữ 刺
- 名刺めいしDANH THÍCH
danh thiếp
- 刺激しげきTHÍCH KÍCH
kích thích
- 刺すさすTHÍCH
đâm, chọc
- 刺さるささるTHÍCH
mắc, hóc, đâm vào
- ナイフで刺すナイフでさすTHÍCH
đâm bằng dao
- とげを刺すとげをさすTHÍCH
đâm gai, chích gai
- 刺身さしみTHÍCH THÂN
sashimi (gỏi cá sống)