肩

Chữ Hán 肩 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KIÊN
Âm On:
–
Âm Kun:
かた

Từ vựng chứa chữ 肩

  • 肩かたKIÊN

    vai

  • 肩書きかたがきKIÊN THƯ

    chức danh

Chữ Hán cùng bài