腰

Chữ Hán 腰 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
YÊU
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
こし

Từ vựng chứa chữ 腰

  • 腰痛ようつうYÊU THỐNG

    đau thắt lưng

  • 腰こしYÊU

    eo, thắt lưng

  • 腰掛けるこしかけるYÊU QUÁI

    ngồi xuống

  • 腰掛けこしかけYÊU QUÁI

    ghế ngồi

Chữ Hán cùng bài