燥

Chữ Hán 燥 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÁO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 燥

  • 乾燥かんそうCAN TÁO

    khô hanh, sấy khô

Chữ Hán cùng bài