節
Chữ Hán 節 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TIẾT
- Âm On:
- セツ
- Âm Kun:
- ふし
Từ vựng chứa chữ 節
- 関節かんせつQUAN TIẾT
khớp xương
- 節約せつやくTIẾT ƯỚC
tiết kiệm
- 調節ちょうせつĐIỀU TIẾT
điều tiết, điều chỉnh
- 節ふしTIẾT
đốt, khớp, mắt (gỗ)
khớp xương
tiết kiệm
điều tiết, điều chỉnh
đốt, khớp, mắt (gỗ)