浴
Chữ Hán 浴 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- DỤC
- Âm On:
- ヨク
- Âm Kun:
- あびる
Từ vựng chứa chữ 浴
- 入浴にゅうよくNHẬP DỤC
tắm
- 浴室よくしつDỤC THẤT
phòng tắm
- 海水浴かいすいよくHẢI THỦY DỤC
tắm biển
- 浴びるあびるDỤC
tắm, dội, thu hút (sự chú ý)
- 浴衣ゆかたDỤC Y
áo yukata
tắm
phòng tắm
tắm biển
tắm, dội, thu hút (sự chú ý)
áo yukata