攻

Chữ Hán 攻 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÔNG
Âm On:
コウ、せめる
Âm Kun:
せめる

Từ vựng chứa chữ 攻

  • 専攻せんこうCHUYÊN CÔNG

    chuyên ngành

  • 攻撃こうげきCÔNG KÍCH

    tấn công

  • 相手チームを攻めるあいてチームをせめるTƯƠNG THỦ CÔNG

    tấn công đội bạn

Chữ Hán cùng bài