固

Từ vựng chứa chữ 固

  • 固定こていCỐ ĐỊNH

    cố định

  • 固体こたいCỐ THỂ

    thể rắn, chất rắn

  • 固形こけいCỐ HÌNH

    thể rắn, dạng cứng

  • 固まるかたまるCỐ

    đông cứng lại, đóng cục

  • 固いかたいCỐ

    cứng

  • 固有(の)こゆう(の)CỐ HỮU

    cố hữu, đặc hữu

  • 頭が固いあたまがかたいĐẦU CỐ

    cứng đầu, cố chấp

  • 固い友情かたいゆうじょうCỐ HỮU TÌNH

    tình bạn bền chặt

Chữ Hán cùng bài