固
Chữ Hán 固 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CỐ
- Âm On:
- コ、かたい
- Âm Kun:
- かたい、かたまる
Từ vựng chứa chữ 固
- 固定こていCỐ ĐỊNH
cố định
- 固体こたいCỐ THỂ
thể rắn, chất rắn
- 固形こけいCỐ HÌNH
thể rắn, dạng cứng
- 固まるかたまるCỐ
đông cứng lại, đóng cục
- 固いかたいCỐ
cứng
- 固有(の)こゆう(の)CỐ HỮU
cố hữu, đặc hữu
- 頭が固いあたまがかたいĐẦU CỐ
cứng đầu, cố chấp
- 固い友情かたいゆうじょうCỐ HỮU TÌNH
tình bạn bền chặt