麦

Chữ Hán 麦 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MẠCH
Âm On:
–
Âm Kun:
むぎ

Từ vựng chứa chữ 麦

  • 小麦粉こむぎこTIỂU MẠCH PHẤN

    bột mì

  • 麦畑むぎばたけMẠCH ĐIỀN

    cánh đồng lúa mì

Chữ Hán cùng bài