草

Chữ Hán 草 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THẢO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
くさ

Từ vựng chứa chữ 草

  • 雑草ざっそうTẠP THẢO

    cỏ dại

  • 除草じょそうTRỪ THẢO

    làm cỏ, diệt cỏ

  • 草くさTHẢO

    cỏ

  • 草花くさばなTHẢO HOA

    hoa cỏ, cây hoa

Chữ Hán cùng bài