詰

Chữ Hán 詰 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CẬT
Âm On:
–
Âm Kun:
つめる、つまる

Từ vựng chứa chữ 詰

  • 箱詰めはこづめTƯƠNG CẬT

    đóng hộp

  • 缶詰かんづめPHỮU CẬT

    đồ hộp, đồ đóng hộp

Chữ Hán cùng bài